menu_book
見出し語検索結果 "hăm dọa" (1件)
hăm dọa
日本語
動脅迫する、威嚇する
Không ai được phép hăm dọa người khác.
誰も他人を脅迫してはなりません。
swap_horiz
類語検索結果 "hăm dọa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hăm dọa" (1件)
Không ai được phép hăm dọa người khác.
誰も他人を脅迫してはなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)